Hominix
Human is the constant. Con người không phải một biến số trong hệ thống — con người là tỷ lệ mà hệ thống được đo theo.
Hằng số
Φ là tỷ lệ duy nhất mà phần nhỏ quan hệ với phần lớn đúng như phần lớn quan hệ với tổng thể.
Tên
Hominix lấy gốc từ homo, hominis trong tiếng Latin — con người.
Phần đuôi -ix cho tên một dáng ngắn, gọn, hiện đại, hợp với một công ty công nghệ hơn là một từ Latin đầy đủ. Nghĩa gốc nằm ngay trong âm đầu: người nghe không cần được giải thích cũng cảm nhận được nó nói về con người.
| Thành tố | Nguồn | Nghĩa |
|---|---|---|
| homin- | hominis | Sở hữu cách của homo trong tiếng Latin — “thuộc về con người”. Không phải con người như một đối tượng, mà con người như một điểm quy chiếu. |
| -ix | index, matrix, helix | Hậu tố Latin đánh dấu một cấu trúc hoặc một hệ quy chiếu. Không phải hậu tố thương hiệu công nghệ; nó có nghĩa. |
Hominix = hệ quy chiếu lấy con người làm gốc toạ độ. Đó là toàn bộ định nghĩa sản phẩm, nén vào bảy chữ cái.
Quy tắc sử dụng
| Hạng mục | Đúng | Sai |
|---|---|---|
| Viết hoa | Hominix | HOMINIX · hominix · HomiNix |
| Phát âm EN | /ˈhɒ.mɪ.nɪks/ | ho-MIN-ix |
| Phát âm VN | HÔ-mi-nix | hô-mi-NÍCH |
| Mạo từ | Hominix routes… | The Hominix routes… |
| Ngắt dòng | không ngắt | Homi-nix |
Định vị
Không phải con người thích nghi với hệ thống, mà hệ thống được dựng quanh con người.
Đây là lời hứa, và cũng là thước đo để sau này đánh giá mọi quyết định sản phẩm: nếu một tính năng bắt người dùng uốn mình theo máy, nó đi ngược thương hiệu.
Ký hiệu — dựng hình
Ký hiệu là chữ Φ dựng lại bằng compa và thước — không phải một glyph lấy từ bảng mã. Nó mang ba tầng nghĩa, xếp từ nông đến sâu.
| Tầng | Đọc ra gì |
|---|---|
| 01 · Tỷ lệ vàng | Φ là ký hiệu của 1,618 — tỷ lệ có trong vỏ ốc, nhánh cây, mặt tiền Parthenon, và trong chính cơ thể người: đốt ngón tay, khuôn mặt, vòng xoắn tai. Chọn Φ tức là nói: công nghệ này đo bằng thước đo con người, không phải thước đo máy móc. Tỷ lệ ấy không do ai phát minh — nó có sẵn trong tự nhiên, cũng như nhu cầu con người có trước, công nghệ đến sau. |
| 02 · Hình dạng | Vòng tròn là hệ thống, là công nghệ, là cái bao quanh. Trục đứng là con người. Trục nằm ở chính giữa, vòng tròn xoay quanh nó chứ không phải ngược lại. Đây là hình ảnh trực tiếp nhất của human-centered. |
| 03 · Chi tiết dễ bỏ qua | Trục vươn ra khỏi vòng tròn ở cả trên lẫn dưới. Con người không bị hệ thống chứa trọn; luôn có phần vượt ra ngoài, phần mà không hệ thống nào đo được. Chi tiết này phải giữ nguyên trong mọi biến thể, kể cả bản micro cho favicon. |
| Ký hiệu | Giá trị | Dẫn xuất |
|---|---|---|
| D | 1000 | đơn vị gốc |
| W | 90 | D / Φ⁵ |
| H | 1618 | D · Φ |
| O | 309 | D(Φ−1)/2 |
| R | 455 | (D−W)/2 |
| r | 410 | R − W/2 |
Rê chuột lên một dòng để soi kích thước tương ứng trên bản vẽ.
D là đường kính ngoài — mọi kích thước còn lại là hàm của nó. W chính xác là 90.17, làm tròn xuống 90 để giữ lưới nguyên; sai lệch −0.19%, dưới ngưỡng mắt phân biệt được ở mọi cỡ. O vừa là phần trục nhô ra, vừa là khoảng trống an toàn ở Φ.06.
Lockup
Mọi tình huống thương hiệu đứng trước: bìa tài liệu, biển hiệu, thêu ngực áo, màn hình khởi động, gian triển lãm.
Nơi chiều cao bị giới hạn: thanh điều hướng, chân trang, letterhead, dòng đồng thương hiệu, chữ ký thư.
App icon, favicon, tag áo, watermark, dập nổi. Chỉ dùng khi tên đã xuất hiện trong cùng tầm nhìn.
Chân trang văn bản pháp lý, hợp đồng, dòng credit, danh sách đối tác. Không dùng ở vị trí nhận diện chính.
| Thông số | Giá trị | Dẫn xuất |
|---|---|---|
| Cap height · lockup dọc | 236 | D / Φ³ — cân theo bề rộng ký hiệu |
| Cap height · lockup ngang | 618 | D / Φ — bằng 0.618 đường kính vòng tròn |
| Khoảng cách dọc | 146 | D / Φ⁴ · từ chân trục đến cap line |
| Khoảng cách ngang | 382 | cap / Φ · từ mép phải vòng tròn |
| Tracking chữ | −0.012em | tracking-head |
Khoảng trống & cỡ tối thiểu
Khoảng trống an toàn bằng đúng phần trục nhô ra: O = 0.309 × D, cả bốn cạnh. Đo từ hộp hình 1000 × 1618 — không phải từ mép file. File vector có thêm 45 đơn vị bleed mỗi phía (= W/2) để hai điểm tiếp tuyến của vòng tròn không nằm trên mép khung, chỗ đó chúng bị rasterise mất và vòng tròn đọc ra như bị bạt phẳng. Không gì được vào vùng này — không chữ, không logo khác, không mép trang.
| Chất liệu | H tối thiểu | Ràng buộc |
|---|---|---|
| Màn hình | 24 px | Dưới ngưỡng này bắt buộc dùng bản micro. |
| Màn hình · micro | 16 px | Nét W′ = W · Φ² = 236, thực 2.1px. |
| In offset / lụa | 6 / 10 mm | Nét thực 0.33 / 0.56mm. |
| Thêu | 15 mm | Nét 0.83mm. Thấp hơn thì mũi satin xuống dưới 0.8mm và trục vỡ. |
| Dập nổi / khắc | 12 mm | Nhỏ hơn cần khuôn riêng cho bản micro. |
Lỗi thường gặp
Một lỗi thứ bảy không vẽ được ở đây vì nó xảy ra trong file nguồn: thay đổi độ dày nét khi phóng to thu nhỏ. Nếu phần mềm tắt chế độ scale-stroke, nét giữ nguyên độ dày tuyệt đối trong khi hình thay đổi — tỷ lệ W : D = 1/Φ⁵ vỡ ngay. Luôn dùng file vector đã outline, không dùng bản live-stroke.
Màu
Hệ màu này không có “màu thương hiệu” theo nghĩa thông thường. Nó có bốn tầng, và bốn tầng đó không trộn tự do.
| Tầng | Gồm | Việc của nó | Tỷ trọng |
|---|---|---|---|
| 01 · Ground | Void · Vellum | Nền và mực. Mọi thứ khác nằm trên hai màu này. | ≥ 80% |
| 02 · Neutral | Ink → Mist | Phân cấp chữ và đường kẻ. Không mang nghĩa, chỉ mang thứ bậc. | ≤ 15% |
| 03 · Functional | Signal · Ratio | Chỉ xuất hiện khi có lý do chức năng. Không bao giờ để trang trí. | 5% · 2% |
| 04 · Product | Care · Data · Safety · Living | Chỉ để nhận diện sản phẩm con. Không dùng ở tầng Hominix. | — |
01 · Ground — hai màu, một cặp
Mọi quyết định màu còn lại đều là câu trả lời cho một câu hỏi duy nhất: đang nằm trên nền nào.
#0B0D10Lệch xanh, không bao giờ #000000. Đen thuần đọc ra như một lỗ thủng, không phải mực.#ECEDEFTrung tính lạnh, không dùng kem ấm. Kem ấm kéo cả hệ về phía hoài cổ.#FFFFFF không nằm trong bảng nền. Nó chỉ tồn tại cho ký hiệu đảo màu — xem Φ.05.
02 · Neutral — một thang, không phải bốn màu rời
Bốn bậc trung tính nằm trên cùng một thang liên tục từ Void tới Vellum, lệch hue 215° so với xám thuần. Chọn bậc theo thứ bậc thông tin, không theo cảm tính.
03 · Functional — hai màu có trần
Signal #C6371F · #E4573C
TRẦN 5%Đỏ hiệu chỉnh. Chỉ dùng cho phép đo, chú thích, trạng thái đang hoạt động, và lỗi. Không bao giờ là một mảng màu — nó sống trên nét mảnh, đầu mũi tên, vạch chia. Một nút bấm nền đỏ đặc là sai hệ.
Hai mã là một màu chỉnh cho hai nền, không phải hai màu ngang hàng.
Ratio #9A7F45 · #C9A961
TRẦN 2%Vàng tỷ lệ. Chỉ xuất hiện khi Φ là chủ thể: dãy hằng số trên bìa, số đo ở Φ.01, con dấu duyệt ở Φ.13.
Hệ thống cho phép gradient ở đúng hai chỗ: dải ánh kim --hx-ratio-sheen ở đây, và nền ô app icon sản phẩm bên dưới. Không bao giờ đặt lên ký hiệu (lỗi 04, Φ.07). Nếu đang phân vân có nên dùng Ratio hay không, câu trả lời là không.
04 · Product — tầng sản phẩm, không phải tầng thương hiệu mẹ
Care, Data và Safety dùng chung một độ sáng cảm thụ (OKLCH L 0.545–0.551) và đều nằm sát mép gamut, nên đọc ra như anh em ruột chứ không phải bốn màu chọn rời. Safety chính là Signal — nghĩa giống hệt nhau, thêm một sắc đỏ gần trùng chỉ làm rối hệ thống.
Living cố ý sáng hơn. Ở độ sáng của ba màu kia, vàng ngả ô liu và đụng Ratio; giữ nó sáng thì mới còn là vàng. Đổi lại nó mang ký hiệu Void thay vì trắng — vẫn đúng quy tắc 02 ở Φ.07, và chính ngoại lệ đó tạo nhịp cho bộ bốn.
Ma trận tương phản
Bảng này quyết định thay cho cảm giác. Đo theo WCAG 2.1; AAA ≥ 7:1, AA ≥ 4.5:1, ≥24px là chỉ đủ cho chữ lớn, ✕ là không được dùng làm chữ.
| Màu | Mã | Trên Vellum | Trên Void | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Void | #0B0D10 | 16.61:1 | AAA | 1.00:1 | ✕ |
| Ink | #14171C | 15.33:1 | AAA | 1.08:1 | ✕ |
| Graphite | #383D45 | 9.33:1 | AAA | 1.78:1 | ✕ |
| Steel | #5F6570 | 5.00:1 | AA | 3.32:1 | ≥24px |
| Ash | #A8AEB7 | 1.91:1 | ✕ | 8.71:1 | AAA |
| Mist | #D9DDE1 | 1.17:1 | ✕ | 14.25:1 | AAA |
| Vellum | #ECEDEF | 1.00:1 | ✕ | 16.61:1 | AAA |
| White | #FFFFFF | 1.17:1 | ✕ | 19.46:1 | AAA |
| Signal | #C6371F | 4.52:1 | AA | 3.68:1 | ≥24px |
| Signal Lift | #E4573C | 3.13:1 | ≥24px | 5.31:1 | AA |
| Ratio | #9A7F45 | 3.26:1 | ≥24px | 5.09:1 | AA |
| Ratio Lift | #C9A961 | 1.92:1 | ✕ | 8.65:1 | AAA |
Bảng có cấu trúc gương: thứ đọc được trên Vellum thì hỏng trên Void và ngược lại. Chỉ Steel và Signal sống được ở cả hai nền, và cũng chỉ vừa đủ — nên hai màu đó là chỗ dễ sai nhất khi đổi nền.
Tỷ trọng
Trần sử dụng không phải gợi ý. Nó là điều giữ cho hệ thống trông như một dụng cụ đo chứ không phải một trang quảng cáo.
Chữ
Hai mặt chữ
abcdefghijklmnopqrstuvwxyz
0123456789 ·,;:!?()[]—–/&@#%
Grotesque trung tính với terminal cắt ngang — đủ cơ khí để hợp hệ, đủ ấm để không lạnh. Weight dùng: 400, 500, 600. Không dùng 700 trở lên.
abcdefghijklmnopqrstuvwxyz
0123456789 ·,;:!?()[]—–/&@#%
Mọi con số, mã, nhãn viết hoa, chú thích kỹ thuật, và mọi thứ trong giao diện cần căn cột. Luôn bật tabular-nums.
Thang cỡ chữ
Sử dụng √Φ và Φ làm các bước nhân cho hài hoà giữa các font size sử dụng.
Weight
Ba weight, không hơn. Mỗi weight có một việc; không dùng weight để "nhấn cho đẹp".
Tiếng Việt
Dấu chồng là chỗ mặt chữ dễ vỡ nhất. Kiểm ba cỡ dưới đây trước khi duyệt bất kỳ mặt chữ thay thế nào.
Nghĩ kỹ, giữ vững, mở rộng
Ữ Ẫ Ợ Ặ Ể Ỡ Ừ Ẵ ữ ẫ ợ ặ ể ỡ ừ ẵ
Hệ thống được dựng quanh con người, chứ không phải con người uốn mình theo hệ thống — đó là thước đo cho mọi quyết định sản phẩm về sau.
Chữ số
Đây là hành vi typographic dễ nhận ra nhất của thương hiệu. Cùng một bảng, khác một thuộc tính:
| Model confidence | 0.83 |
| Human threshold | 0.90 |
| Records read | 1,618,033 |
| Cases routed | 4,471 |
Chữ số rộng khác nhau nên cột phải nhấp nhô. Mắt không so sánh được theo chiều dọc.
| Model confidence | 0.83 |
| Human threshold | 0.90 |
| Records read | 1,618,033 |
| Cases routed | 4,471 |
Mọi chữ số rộng bằng nhau, hàng đơn vị thẳng cột. Đọc được bằng cách nhìn, không cần đọc từng số.
Ràng buộc
| Hạng mục | Quy tắc |
|---|---|
| Measure | Tối đa 66ch cho body copy. Dài hơn thì mắt mất dòng khi xuống hàng. |
| Line-height | Body 1.618. Tiêu đề 1.06–1.24. Bảng và code 1.4. |
| Tracking | Display −0.022em, tiêu đề −0.012em, body 0, nhãn hoa 0.14em. |
| Cấm | Không italic trong giao diện sản phẩm. Không all-caps cho câu dài quá 4 từ. Không giãn chữ để lấp đầy dòng. Không weight 700+. |
| Bậc mở | Đối tác không có bản quyền dùng IBM Plex Sans + IBM Plex Mono. Không trộn hai bậc trong cùng một ấn phẩm. |
| Bản quyền | ABC Diatype — Dinamo Typefaces. Cần 1 desktop + 1 web licence cho quy mô hiện tại. |
Thang & lưới
Thang khoảng cách
Dãy cộng, không phải cấp số nhân. Mỗi bậc là tổng của hai bậc liền trước — 4 + 6 = 10, 6 + 10 = 16, và cứ thế. Tỷ lệ giữa hai bậc liên tiếp hội tụ về Φ; đến bậc 9 nó đã đúng tới bốn chữ số thập phân. Toàn bộ thang là số nguyên, không có một giá trị làm tròn nào.
| Bậc | Giá trị | n / n−1 | Áp dụng |
|---|---|---|---|
| 1 | 4px | — | Khe trong một nhãn |
| 2 | 6px | 1.5000 | Khe icon–chữ |
| 3 | 10px | 1.6667 | Padding dọc ô bảng |
| 4 | 16px | 1.6000 | Khe giữa phần tử cùng nhóm |
| 5 | 26px | 1.6250 | Padding khối · gutter lưới |
| 6 | 42px | 1.6154 | Khe giữa các nhóm |
| 7 | 68px | 1.6190 | Khe cột chính–chú thích |
| 8 | 110px | 1.6176 | Khe giữa các sheet |
| 9 | 178px | 1.6182 | Khoảng thở cuối trang |
Bậc 9 lệch khỏi Φ đúng 0.0002. Ở mọi cỡ màn hình và mọi khổ in, sai lệch đó nhỏ hơn nửa pixel.
Lưới
| Khổ | Cột | Gutter | Lề |
|---|---|---|---|
| ≥ 1180px | 16 | 26px | 68px |
| 980 – 1179px | 16 | 26px | 26px |
| < 980px | xếp chồng | — | 26px |
Dưới 980px lưới ngừng chia cột: mọi khối về một cột đơn. Cột hẹp hơn 26px thì gutter rộng hơn track, lúc đó lưới không còn là lưới.
Span dùng được
| Bố cục | Span | Dùng ở |
|---|---|---|
| Nội dung : chú thích | 10 : 6 | Sheet có cột chú thích bên phải |
| Đôi | 8 : 8 | So sánh cặp — hai mặt chữ, đúng/sai |
| Bốn ô | 4 × 4 | Lưới ứng dụng, bảng màu, app icon |
| Toàn khổ | 16 | Bảng dữ liệu, bản vẽ, dải màu |
Bốn span này phủ hết mọi bố cục trong tài liệu. Cần span khác thì phải sửa hệ, không tự chế tại chỗ.
Giọng
- Nói bằng số, kèm hệ quả với người.
Sai lệch giảm 34%. Ba trong bốn ca vẫn cần người duyệt.
- Câu khẳng định, thì hiện tại.
Hominix chuyển ca này sang người duyệt.
- Gọi đúng tên hành động của hệ thống.
Mô hình dự đoán 0.83 — dưới ngưỡng 0.90.
- Lỗi nói rõ chuyện gì và làm gì tiếp.
Không đọc được nhật ký sau 14:02. Kiểm tra khoá API rồi chạy lại.
- Tính từ thay cho số đo.
Cải thiện đáng kể độ chính xác.
- Rào đón, giả định, tương lai xa.
Chúng tôi tin rằng điều này có thể sẽ giúp…
- Nhân cách hoá mô hình.
AI nghĩ rằng hồ sơ này có vấn đề.
- Từ cấm: revolutionary · game-changing · cutting-edge · unleash · seamless · đột phá · vượt trội
Quy tắc rút gọn: xoá hết tính từ khỏi câu. Nếu câu vẫn nói được điều cần nói, giữ bản đã xoá. Nếu câu rỗng đi — nó đang dựa vào tính từ để che chỗ chưa có dữ liệu.
Ứng dụng
Nhận diện chỉ tồn tại thật khi nó chạm vào vật chất. Hơn hai mươi ứng dụng dưới đây là những chỗ Hominix xuất hiện trước khi ai kịp đọc một dòng nào về Hominix.
DOSSIERCONFIDENTIAL
28 NGUYỄN HUỆ
Q1 · TP.HCM
nguyen.le@hominix.com · +84 28 7300 1618
ID 0318-1618 · TẦNG 02 · 08
the constant.
Ký hiệu giống hệt nhau trên cả bốn sản phẩm — không chữ, không biến thể. Đó chính là luận đề: thứ giữ nguyên khi hệ thống mở rộng. Chỉ nền đổi. Mỗi nền là một dải chuyển trong cùng một sắc — sáng ở trên trái, sâu dần xuống dưới phải — nên ô đọc ra như có ánh sáng rọi lên, không phải hai màu ghép lại. Màu sản phẩm không bao giờ xuất hiện ở tầng thương hiệu mẹ; chi tiết ở Φ.08.
#0B0D10 · Voidthương hiệu mẹ#24835Dsức khoẻ, sinh trưởng#1E6BD6dữ liệu, hạ tầng#C6371Fcon người, khẩn cấp#D99A2Bđời sống thường ngàyCon dấu duyệt
Sản phẩm quyết định ca nào cần người duyệt. Con dấu nói rằng một ca đã được duyệt — và ai đã duyệt.
Đây là tài sản thương hiệu duy nhất trong hệ thống này có hiệu lực pháp lý. Nó đóng lên PDF xuất ra, trang báo cáo, thư xác nhận, và trả về trong header của API. Nó cũng là chỗ duy nhất màu Ratio được phép làm việc.
| № | Quy tắc hiệu lực |
|---|---|
| 01 | Chỉ đóng khi một người thật đã xem và đã ký. Không hệ thống nào được tự sinh con dấu này. |
| 02 | Luôn kèm ba dữ kiện: mã ca · dấu thời gian ISO 8601 · mã người duyệt. Thiếu một trong ba, con dấu vô hiệu. |
| 03 | Không đóng lên đầu ra chưa qua người, kể cả khi mô hình đạt độ tin cậy cao nhất. |
| 04 | Không đổi chữ trong vòng. HUMAN REVIEWED và HOMINIX cố định ở mọi thị trường, kể cả tài liệu tiếng Việt. |
| 05 | Không xoay, không nghiêng, không hiệu ứng “dấu cũ”, không vết mực loang. |
Ký hiệu khối
Trên giấy ký hiệu là một hình. Trên tường, trên một vật để bàn — nó là một khối, và ánh sáng bắt đầu có ý kiến.
| Ứng dụng | Bề dày E | Dẫn xuất | Ghi chú sản xuất |
|---|---|---|---|
| Dập nổi / chìm mù | 0.032 · D | 0.3mm @ D 9.3mm | Khuôn đồng phay, góc vát 45°. Giấy tối thiểu 300gsm để cạnh không nứt. |
| Khắc laser trên nhôm | W | 0.09 · D | Bề dày bằng đúng độ dày nét. Sâu hơn thì lòng trong bắt bóng và trục biến mất. |
| Chữ nổi rời, gắn tường | W · Φ | 0.146 · D | Đế cách tường 50mm ở cỡ 1200mm. Bóng đổ là một phần thiết kế, không phải hệ quả. |
| Vật khối, CNC | W · Φ² | 0.236 · D | Vát cạnh 0.6% · D. Anodise mờ, độ nhám Ra 0.8. |