Thương hiệuHominix
Tài liệuIdentity system
Phát hành08-2026
Số sheet15

Hominix

Human is the constant. Con người không phải một biến số trong hệ thống — con người là tỷ lệ mà hệ thống được đo theo.

Φ.01

Hằng số

Φ là tỷ lệ duy nhất mà phần nhỏ quan hệ với phần lớn đúng như phần lớn quan hệ với tổng thể.

1.618 = Φ
H ÷ D · chiều cao chia đường kính
1.0001.6182.200

Φ.02

Tên

Hominix lấy gốc từ homo, hominis trong tiếng Latin — con người.

Phần đuôi -ix cho tên một dáng ngắn, gọn, hiện đại, hợp với một công ty công nghệ hơn là một từ Latin đầy đủ. Nghĩa gốc nằm ngay trong âm đầu: người nghe không cần được giải thích cũng cảm nhận được nó nói về con người.

Thành tốNguồnNghĩa
homin-hominisSở hữu cách của homo trong tiếng Latin — “thuộc về con người”. Không phải con người như một đối tượng, mà con người như một điểm quy chiếu.
-ixindex, matrix, helixHậu tố Latin đánh dấu một cấu trúc hoặc một hệ quy chiếu. Không phải hậu tố thương hiệu công nghệ; nó có nghĩa.

Hominix = hệ quy chiếu lấy con người làm gốc toạ độ. Đó là toàn bộ định nghĩa sản phẩm, nén vào bảy chữ cái.

Quy tắc sử dụng

Hạng mụcĐúngSai
Viết hoaHominixHOMINIX · hominix · HomiNix
Phát âm EN/ˈhɒ.mɪ.nɪks/ho-MIN-ix
Phát âm VNHÔ-mi-nixhô-mi-NÍCH
Mạo từHominix routes…The Hominix routes…
Ngắt dòngkhông ngắtHomi-nix
Φ.03

Định vị

Công nghệ sinh ra để phục vụ con người. Định vị · dùng được cả đối nội lẫn đối ngoại

Không phải con người thích nghi với hệ thống, mà hệ thống được dựng quanh con người.

Đây là lời hứa, và cũng là thước đo để sau này đánh giá mọi quyết định sản phẩm: nếu một tính năng bắt người dùng uốn mình theo máy, nó đi ngược thương hiệu.

Φ.04

Ký hiệu — dựng hình

Ký hiệu là chữ Φ dựng lại bằng compa và thước — không phải một glyph lấy từ bảng mã. Nó mang ba tầng nghĩa, xếp từ nông đến sâu.

TầngĐọc ra gì
01 · Tỷ lệ vàngΦ là ký hiệu của 1,618 — tỷ lệ có trong vỏ ốc, nhánh cây, mặt tiền Parthenon, và trong chính cơ thể người: đốt ngón tay, khuôn mặt, vòng xoắn tai. Chọn Φ tức là nói: công nghệ này đo bằng thước đo con người, không phải thước đo máy móc. Tỷ lệ ấy không do ai phát minh — nó có sẵn trong tự nhiên, cũng như nhu cầu con người có trước, công nghệ đến sau.
02 · Hình dạngVòng tròn là hệ thống, là công nghệ, là cái bao quanh. Trục đứng là con người. Trục nằm ở chính giữa, vòng tròn xoay quanh nó chứ không phải ngược lại. Đây là hình ảnh trực tiếp nhất của human-centered.
03 · Chi tiết dễ bỏ quaTrục vươn ra khỏi vòng tròn ở cả trên lẫn dưới. Con người không bị hệ thống chứa trọn; luôn có phần vượt ra ngoài, phần mà không hệ thống nào đo được. Chi tiết này phải giữ nguyên trong mọi biến thể, kể cả bản micro cho favicon.
H = 1618D · Φ D = 1000 đơn vị gốc O = 309 D(Φ−1)/2 W = 90 D / Φ⁵ R 455 r 410
Ký hiệuGiá trịDẫn xuất
D1000đơn vị gốc
W90D / Φ⁵
H1618D · Φ
O309D(Φ−1)/2
R455(D−W)/2
r410R − W/2

Rê chuột lên một dòng để soi kích thước tương ứng trên bản vẽ.

D là đường kính ngoài — mọi kích thước còn lại là hàm của nó. W chính xác là 90.17, làm tròn xuống 90 để giữ lưới nguyên; sai lệch −0.19%, dưới ngưỡng mắt phân biệt được ở mọi cỡ. O vừa là phần trục nhô ra, vừa là khoảng trống an toàn ở Φ.06.

Φ.05

Lockup

Stacked · chính

Mọi tình huống thương hiệu đứng trước: bìa tài liệu, biển hiệu, thêu ngực áo, màn hình khởi động, gian triển lãm.

Horizontal · phụ

Nơi chiều cao bị giới hạn: thanh điều hướng, chân trang, letterhead, dòng đồng thương hiệu, chữ ký thư.

Symbol · độc lập

App icon, favicon, tag áo, watermark, dập nổi. Chỉ dùng khi tên đã xuất hiện trong cùng tầm nhìn.

Wordmark · độc lập

Chân trang văn bản pháp lý, hợp đồng, dòng credit, danh sách đối tác. Không dùng ở vị trí nhận diện chính.

Thông sốGiá trịDẫn xuất
Cap height · lockup dọc236D / Φ³ — cân theo bề rộng ký hiệu
Cap height · lockup ngang618D / Φ — bằng 0.618 đường kính vòng tròn
Khoảng cách dọc146D / Φ⁴ · từ chân trục đến cap line
Khoảng cách ngang382cap / Φ · từ mép phải vòng tròn
Tracking chữ−0.012emtracking-head
Φ.06

Khoảng trống & cỡ tối thiểu

O O

Khoảng trống an toàn bằng đúng phần trục nhô ra: O = 0.309 × D, cả bốn cạnh. Đo từ hộp hình 1000 × 1618 — không phải từ mép file. File vector có thêm 45 đơn vị bleed mỗi phía (= W/2) để hai điểm tiếp tuyến của vòng tròn không nằm trên mép khung, chỗ đó chúng bị rasterise mất và vòng tròn đọc ra như bị bạt phẳng. Không gì được vào vùng này — không chữ, không logo khác, không mép trang.

Chất liệuH tối thiểuRàng buộc
Màn hình24 pxDưới ngưỡng này bắt buộc dùng bản micro.
Màn hình · micro16 pxNét W′ = W · Φ² = 236, thực 2.1px.
In offset / lụa6 / 10 mmNét thực 0.33 / 0.56mm.
Thêu15 mmNét 0.83mm. Thấp hơn thì mũi satin xuống dưới 0.8mm và trục vỡ.
Dập nổi / khắc12 mmNhỏ hơn cần khuôn riêng cho bản micro.
Φ.07

Lỗi thường gặp

01 · XoayTrục luôn thẳng đứng. Ký hiệu không có bản nghiêng, không có bản nằm ngang.
02 · Đổi màuChỉ Void hoặc White. Không có phiên bản màu, kể cả màu trong bảng ở Φ.08.
03 · Kéo méoTỷ lệ H : D = Φ là cả luận đề. Kéo méo là phá luận đề.
04 · Hiệu ứngKhông đổ bóng, gradient, viền, bevel, hay bất kỳ lớp giả 3D nào.
05 · Dời trụcTrục nằm đúng tâm x = 500. Dời trục biến ký hiệu thành một hình khác.
06 · Nền rốiNền phải phẳng hoặc rất đều. Tương phản tối thiểu 4.5:1.

Một lỗi thứ bảy không vẽ được ở đây vì nó xảy ra trong file nguồn: thay đổi độ dày nét khi phóng to thu nhỏ. Nếu phần mềm tắt chế độ scale-stroke, nét giữ nguyên độ dày tuyệt đối trong khi hình thay đổi — tỷ lệ W : D = 1/Φ⁵ vỡ ngay. Luôn dùng file vector đã outline, không dùng bản live-stroke.

Φ.08

Màu

Hệ màu này không có “màu thương hiệu” theo nghĩa thông thường. Nó có bốn tầng, và bốn tầng đó không trộn tự do.

TầngGồmViệc của nóTỷ trọng
01 · GroundVoid · VellumNền và mực. Mọi thứ khác nằm trên hai màu này.≥ 80%
02 · NeutralInk → MistPhân cấp chữ và đường kẻ. Không mang nghĩa, chỉ mang thứ bậc.≤ 15%
03 · FunctionalSignal · RatioChỉ xuất hiện khi có lý do chức năng. Không bao giờ để trang trí.5% · 2%
04 · ProductCare · Data · Safety · LivingChỉ để nhận diện sản phẩm con. Không dùng ở tầng Hominix.

01 · Ground — hai màu, một cặp

Mọi quyết định màu còn lại đều là câu trả lời cho một câu hỏi duy nhất: đang nằm trên nền nào.

Void#0B0D10Lệch xanh, không bao giờ #000000. Đen thuần đọc ra như một lỗ thủng, không phải mực.
Vellum#ECEDEFTrung tính lạnh, không dùng kem ấm. Kem ấm kéo cả hệ về phía hoài cổ.

#FFFFFF không nằm trong bảng nền. Nó chỉ tồn tại cho ký hiệu đảo màu — xem Φ.05.

02 · Neutral — một thang, không phải bốn màu rời

Bốn bậc trung tính nằm trên cùng một thang liên tục từ Void tới Vellum, lệch hue 215° so với xám thuần. Chọn bậc theo thứ bậc thông tin, không theo cảm tính.

03 · Functional — hai màu có trần

BASE · TRÊN VELLUM
LIFT · TRÊN VOID

Signal #C6371F · #E4573C

TRẦN 5%

Đỏ hiệu chỉnh. Chỉ dùng cho phép đo, chú thích, trạng thái đang hoạt động, và lỗi. Không bao giờ là một mảng màu — nó sống trên nét mảnh, đầu mũi tên, vạch chia. Một nút bấm nền đỏ đặc là sai hệ.

Hai mã là một màu chỉnh cho hai nền, không phải hai màu ngang hàng.

BASE · TRÊN VELLUM
LIFT · TRÊN VOID

Ratio #9A7F45 · #C9A961

TRẦN 2%

Vàng tỷ lệ. Chỉ xuất hiện khi Φ là chủ thể: dãy hằng số trên bìa, số đo ở Φ.01, con dấu duyệt ở Φ.13.

Hệ thống cho phép gradient ở đúng hai chỗ: dải ánh kim --hx-ratio-sheen ở đây, và nền ô app icon sản phẩm bên dưới. Không bao giờ đặt lên ký hiệu (lỗi 04, Φ.07). Nếu đang phân vân có nên dùng Ratio hay không, câu trả lời là không.

04 · Product — tầng sản phẩm, không phải tầng thương hiệu mẹ

Care, Data và Safety dùng chung một độ sáng cảm thụ (OKLCH L 0.545–0.551) và đều nằm sát mép gamut, nên đọc ra như anh em ruột chứ không phải bốn màu chọn rời. Safety chính là Signal — nghĩa giống hệt nhau, thêm một sắc đỏ gần trùng chỉ làm rối hệ thống.

Living cố ý sáng hơn. Ở độ sáng của ba màu kia, vàng ngả ô liu và đụng Ratio; giữ nó sáng thì mới còn là vàng. Đổi lại nó mang ký hiệu Void thay vì trắng — vẫn đúng quy tắc 02 ở Φ.07, và chính ngoại lệ đó tạo nhịp cho bộ bốn.

Ma trận tương phản

Bảng này quyết định thay cho cảm giác. Đo theo WCAG 2.1; AAA ≥ 7:1, AA ≥ 4.5:1, ≥24px là chỉ đủ cho chữ lớn, là không được dùng làm chữ.

MàuTrên VellumTrên Void
Void#0B0D1016.61:1AAA1.00:1
Ink#14171C15.33:1AAA1.08:1
Graphite#383D459.33:1AAA1.78:1
Steel#5F65705.00:1AA3.32:1≥24px
Ash#A8AEB71.91:18.71:1AAA
Mist#D9DDE11.17:114.25:1AAA
Vellum#ECEDEF1.00:116.61:1AAA
White#FFFFFF1.17:119.46:1AAA
Signal#C6371F4.52:1AA3.68:1≥24px
Signal Lift#E4573C3.13:1≥24px5.31:1AA
Ratio#9A7F453.26:1≥24px5.09:1AA
Ratio Lift#C9A9611.92:18.65:1AAA

Bảng có cấu trúc gương: thứ đọc được trên Vellum thì hỏng trên Void và ngược lại. Chỉ SteelSignal sống được ở cả hai nền, và cũng chỉ vừa đủ — nên hai màu đó là chỗ dễ sai nhất khi đổi nền.

Tỷ trọng

Trần sử dụng không phải gợi ý. Nó là điều giữ cho hệ thống trông như một dụng cụ đo chứ không phải một trang quảng cáo.

Φ.09

Chữ

Bất kỳ con số nào người đọc có thể so sánh, trích dẫn, hoặc kiểm chứng — đặt bằng mono, tabular figures. Grotesque mang lời. Mono mang phép đo. Không trộn vai.

Hai mặt chữ

Aa
ABC Diatype
PRIMARY · DISPLAY & UI
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
abcdefghijklmnopqrstuvwxyz
0123456789 ·,;:!?()[]—–/&@#%

Grotesque trung tính với terminal cắt ngang — đủ cơ khí để hợp hệ, đủ ấm để không lạnh. Weight dùng: 400, 500, 600. Không dùng 700 trở lên.

Aa
ABC Diatype Mono
SECONDARY · DATA & LABEL
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
abcdefghijklmnopqrstuvwxyz
0123456789 ·,;:!?()[]—–/&@#%

Mọi con số, mã, nhãn viết hoa, chú thích kỹ thuật, và mọi thứ trong giao diện cần căn cột. Luôn bật tabular-nums.

Thang cỡ chữ

Sử dụng √ΦΦ làm các bước nhân cho hài hoà giữa các font size sử dụng.

Φ+4 · 110pxhiển thị lớn · bìa
Hominix
Φ+3 · 86pxtiêu đề trang
Con người
Φ+2 · 68pxtiêu đề chương
Human is the constant
Φ+1 · 42pxtiêu đề mục
Công nghệ phục vụ con người
Φ 0 · 26pxdẫn nhập
Hệ thống dựng quanh con người
Φ−1 · 20pxlead
Hệ thống được dựng quanh con người.
Φ−2 · 16pxbody copy
Không phải con người thích nghi với hệ thống, mà hệ thống được dựng quanh con người.
Φ−3 · 13pxsố liệu, chú thích
confidence 0.83 · threshold 0.90 · route HUMAN
Φ−4 · 10pxnhãn hệ thống
HOMINIX · REVIEW QUEUE · 08-2026

Weight

Ba weight, không hơn. Mỗi weight có một việc; không dùng weight để "nhấn cho đẹp".

Regular 400BODY COPY · BẢNG
Medium 500TIÊU ĐỀ · NHÃN · SỐ
Semibold 600NHẤN TRONG CÂU · TÊN RIÊNG

Tiếng Việt

Dấu chồng là chỗ mặt chữ dễ vỡ nhất. Kiểm ba cỡ dưới đây trước khi duyệt bất kỳ mặt chữ thay thế nào.

Nghĩ kỹ, giữ vững, mở rộng

Ữ Ẫ Ợ Ặ Ể Ỡ Ừ Ẵ ữ ẫ ợ ặ ể ỡ ừ ẵ

Hệ thống được dựng quanh con người, chứ không phải con người uốn mình theo hệ thống — đó là thước đo cho mọi quyết định sản phẩm về sau.

Chữ số

Đây là hành vi typographic dễ nhận ra nhất của thương hiệu. Cùng một bảng, khác một thuộc tính:

SAI · PROPORTIONAL
Model confidence0.83
Human threshold0.90
Records read1,618,033
Cases routed4,471

Chữ số rộng khác nhau nên cột phải nhấp nhô. Mắt không so sánh được theo chiều dọc.

ĐÚNG · TABULAR
Model confidence0.83
Human threshold0.90
Records read1,618,033
Cases routed4,471

Mọi chữ số rộng bằng nhau, hàng đơn vị thẳng cột. Đọc được bằng cách nhìn, không cần đọc từng số.

Ràng buộc

Hạng mụcQuy tắc
MeasureTối đa 66ch cho body copy. Dài hơn thì mắt mất dòng khi xuống hàng.
Line-heightBody 1.618. Tiêu đề 1.06–1.24. Bảng và code 1.4.
TrackingDisplay −0.022em, tiêu đề −0.012em, body 0, nhãn hoa 0.14em.
CấmKhông italic trong giao diện sản phẩm. Không all-caps cho câu dài quá 4 từ. Không giãn chữ để lấp đầy dòng. Không weight 700+.
Bậc mởĐối tác không có bản quyền dùng IBM Plex Sans + IBM Plex Mono. Không trộn hai bậc trong cùng một ấn phẩm.
Bản quyềnABC Diatype — Dinamo Typefaces. Cần 1 desktop + 1 web licence cho quy mô hiện tại.
Φ.10

Thang & lưới

Thang khoảng cách

Dãy cộng, không phải cấp số nhân. Mỗi bậc là tổng của hai bậc liền trước — 4 + 6 = 10, 6 + 10 = 16, và cứ thế. Tỷ lệ giữa hai bậc liên tiếp hội tụ về Φ; đến bậc 9 nó đã đúng tới bốn chữ số thập phân. Toàn bộ thang là số nguyên, không có một giá trị làm tròn nào.

BậcGiá trịn / n−1Áp dụng
14pxKhe trong một nhãn
26px1.5000Khe icon–chữ
310px1.6667Padding dọc ô bảng
416px1.6000Khe giữa phần tử cùng nhóm
526px1.6250Padding khối · gutter lưới
642px1.6154Khe giữa các nhóm
768px1.6190Khe cột chính–chú thích
8110px1.6176Khe giữa các sheet
9178px1.6182Khoảng thở cuối trang

Bậc 9 lệch khỏi Φ đúng 0.0002. Ở mọi cỡ màn hình và mọi khổ in, sai lệch đó nhỏ hơn nửa pixel.

Lưới

KhổCộtGutterLề
≥ 1180px1626px68px
980 – 1179px1626px26px
< 980pxxếp chồng26px

Dưới 980px lưới ngừng chia cột: mọi khối về một cột đơn. Cột hẹp hơn 26px thì gutter rộng hơn track, lúc đó lưới không còn là lưới.

Span dùng được

Bố cụcSpanDùng ở
Nội dung : chú thích10 : 6Sheet có cột chú thích bên phải
Đôi8 : 8So sánh cặp — hai mặt chữ, đúng/sai
Bốn ô4 × 4Lưới ứng dụng, bảng màu, app icon
Toàn khổ16Bảng dữ liệu, bản vẽ, dải màu

Bốn span này phủ hết mọi bố cục trong tài liệu. Cần span khác thì phải sửa hệ, không tự chế tại chỗ.

Φ.11

Giọng

Viết thế này
  • Nói bằng số, kèm hệ quả với người.Sai lệch giảm 34%. Ba trong bốn ca vẫn cần người duyệt.
  • Câu khẳng định, thì hiện tại.Hominix chuyển ca này sang người duyệt.
  • Gọi đúng tên hành động của hệ thống.Mô hình dự đoán 0.83 — dưới ngưỡng 0.90.
  • Lỗi nói rõ chuyện gì và làm gì tiếp.Không đọc được nhật ký sau 14:02. Kiểm tra khoá API rồi chạy lại.
Không viết thế này
  • Tính từ thay cho số đo.Cải thiện đáng kể độ chính xác.
  • Rào đón, giả định, tương lai xa.Chúng tôi tin rằng điều này có thể sẽ giúp…
  • Nhân cách hoá mô hình.AI nghĩ rằng hồ sơ này có vấn đề.
  • Từ cấm: revolutionary · game-changing · cutting-edge · unleash · seamless · đột phá · vượt trội

Quy tắc rút gọn: xoá hết tính từ khỏi câu. Nếu câu vẫn nói được điều cần nói, giữ bản đã xoá. Nếu câu rỗng đi — nó đang dựa vào tính từ để che chỗ chưa có dữ liệu.

Φ.12

Ứng dụng

Nhận diện chỉ tồn tại thật khi nó chạm vào vật chất. Hơn hai mươi ứng dụng dưới đây là những chỗ Hominix xuất hiện trước khi ai kịp đọc một dòng nào về Hominix.

A · Ấn phẩm và văn phòng phẩmDập chìm mù · một màu · không tráng phủ
Hominix
MODEL GOVERNANCE
DOSSIER
CONFIDENTIAL
Bìa hồ sơ A4Bìa cứng phủ Void, lockup dọc dập chìm mù — không mực, chỉ khuôn. Ký hiệu ở 0.382 chiều cao tính từ trên xuống, không phải giữa bìa.
Nguyen LeHEAD OF PRODUCT
nguyen.le@hominix.com+84 28 7300 1618
Danh thiếp · mặt trước89 × 55mm, tỷ lệ 1.618. Lockup ngang cao 12mm; nét kẻ nằm ở 62.5% chiều cao — đúng điểm chia 10 : 6 ở Φ.10, không phải giữa thẻ. Tên canh lề trái, toạ độ liên hệ canh lề phải.
Φ 1.61803398874989484820
Danh thiếp · mặt sauVellum, ký hiệu đơn cao 21mm canh giữa. Dãy hằng số đặt bằng Ratio cỡ 6pt ở chân thẻ — một trong hai chỗ duy nhất nó được in ra.
HOMINIX JSC
28 NGUYỄN HUỆ
Q1 · TP.HCM
hominix.com · MST 0318 161 803
Giấy tiêu đề A4Lockup ngang góc trên trái, cao 12mm. Lề trái 26mm, lề trên 26mm — bậc 5 của thang khoảng cách.
Sổ tayBìa Ink, gáy Void. Chỉ ký hiệu, không có tên — sổ là vật dùng nội bộ.
B · Không gian và trang trí văn phòngChữ nổi rời · phim mờ · biển khắc
Sảnh lễ tânChữ nổi rời, nhôm phay phủ Void, cao 1200mm, đế cách tường 50mm. Bóng đổ là một phần của thiết kế — chiếu xiên từ trên phải. Xem Φ.14.
Dải cảnh báo trên kínhPhim mờ, dải cao 150mm đặt ở 1500mm tính từ sàn — chiều cao mắt, đúng yêu cầu an toàn. Ký hiệu bản micro, cao 40mm, lặp mỗi 178mm.
CarePHÒNG HỌP · 12 CHỖ
Biển phòngNhôm khắc laser phủ Void, 260 × 160mm. Phòng họp đặt tên theo sản phẩm: Care, Data, Safety, Living.
08PRODUCT
07RESEARCH
06ENGINEERING
02REVIEW FLOOR
01RECEPTION
Bảng chỉ dẫn tầngSố tầng bằng mono canh trái; tên bộ phận viết hoa canh phải. Không mũi tên, không biểu tượng.
C · SốGiao diện · thư · biểu tượng
App iconNền Void. Chiều cao ký hiệu bằng đúng 0.618 cạnh ô. Bo góc 22.37%.
Review queue
Case4471-B
Model confidence0.83
Human threshold0.90
Records read1,618
HUMAN REVIEW14:22 ICT
Giao diện sản phẩmSố bằng mono, tabular. Signal chỉ xuất hiện ở đúng chỗ ngưỡng bị vượt — không ở đâu khác trên màn hình.
Nguyen LeHead of Product
nguyen.le@hominix.com · +84 28 7300 1618
Chữ ký thưKý hiệu 36px, nét dọc 1px Mist ngăn cách. Không ảnh chân dung, không biểu tượng mạng xã hội, không khẩu hiệu.
Bìa trình chiếuLockup ngang trên nền Vellum, canh giữa quang học. Slide kế tiếp chuyển sang Void — không có slide nào ở giữa hai nền.
D · Trang phục và vật dụngThêu satin · dệt nhãn · thẻ từ
Hominix
Thêu ngực áoLockup dọc, chỉ trắng trên vải Void. Cao 25mm — trên ngưỡng thêu 15mmΦ.06. Mũi satin, mật độ 4.2 mũi/mm.
Nhãn tay áoNhãn dệt 18 × 18mm gấp đôi, khâu ở gấu tay trái. Bản micro — ở cỡ này bản chuẩn sẽ vỡ nét.
ACCESS
Nguyen LePRODUCT
ID 0318-1618 · TẦNG 02 · 08
Thẻ ra vào54 × 86mm. Dải Void trên đầu mang ký hiệu; phần còn lại Vellum để ảnh và chữ đọc rõ dưới ánh sáng văn phòng.
MODEL GOVERNANCE REPORT · Q3 2026 Human is
the constant.
Bìa báo cáoKhông có ký hiệu ở bìa — tên và luận đề đủ. Ký hiệu xuất hiện ở gáy và chân mỗi trang trong.
E · Hệ sản phẩmBốn sản phẩm · một ký hiệu

Ký hiệu giống hệt nhau trên cả bốn sản phẩm — không chữ, không biến thể. Đó chính là luận đề: thứ giữ nguyên khi hệ thống mở rộng. Chỉ nền đổi. Mỗi nền là một dải chuyển trong cùng một sắc — sáng ở trên trái, sâu dần xuống dưới phải — nên ô đọc ra như có ánh sáng rọi lên, không phải hai màu ghép lại. Màu sản phẩm không bao giờ xuất hiện ở tầng thương hiệu mẹ; chi tiết ở Φ.08.

Hominix#0B0D10 · Voidthương hiệu mẹ
Hominix Care#24835Dsức khoẻ, sinh trưởng
Hominix Data#1E6BD6dữ liệu, hạ tầng
Hominix Safety#C6371Fcon người, khẩn cấp
Hominix Living#D99A2Bđời sống thường ngày
Φ.13

Con dấu duyệt

Sản phẩm quyết định ca nào cần người duyệt. Con dấu nói rằng một ca đã được duyệt — và ai đã duyệt.

Đây là tài sản thương hiệu duy nhất trong hệ thống này có hiệu lực pháp lý. Nó đóng lên PDF xuất ra, trang báo cáo, thư xác nhận, và trả về trong header của API. Nó cũng là chỗ duy nhất màu Ratio được phép làm việc.

Quy tắc hiệu lực
01Chỉ đóng khi một người thật đã xem và đã ký. Không hệ thống nào được tự sinh con dấu này.
02Luôn kèm ba dữ kiện: mã ca · dấu thời gian ISO 8601 · mã người duyệt. Thiếu một trong ba, con dấu vô hiệu.
03Không đóng lên đầu ra chưa qua người, kể cả khi mô hình đạt độ tin cậy cao nhất.
04Không đổi chữ trong vòng. HUMAN REVIEWEDHOMINIX cố định ở mọi thị trường, kể cả tài liệu tiếng Việt.
05Không xoay, không nghiêng, không hiệu ứng “dấu cũ”, không vết mực loang.
ChuẩnVoid trên Vellum
Chứng nhậnRatio · chứng chỉ tuân thủ
Đảo màuTrắng trên Void
Rút gọnBắt buộc dưới 120px
Φ.14

Ký hiệu khối

Trên giấy ký hiệu là một hình. Trên tường, trên một vật để bàn — nó là một khối, và ánh sáng bắt đầu có ý kiến.

Kéo để xoay
Trình duyệt này không dựng được WebGL nên khối 3D không hiển thị. Thông số bề dày trong bảng dưới vẫn đầy đủ để đưa vào sản xuất.
Ứng dụngBề dày EDẫn xuấtGhi chú sản xuất
Dập nổi / chìm mù0.032 · D0.3mm @ D 9.3mmKhuôn đồng phay, góc vát 45°. Giấy tối thiểu 300gsm để cạnh không nứt.
Khắc laser trên nhômW0.09 · DBề dày bằng đúng độ dày nét. Sâu hơn thì lòng trong bắt bóng và trục biến mất.
Chữ nổi rời, gắn tườngW · Φ0.146 · DĐế cách tường 50mm ở cỡ 1200mm. Bóng đổ là một phần thiết kế, không phải hệ quả.
Vật khối, CNCW · Φ²0.236 · DVát cạnh 0.6% · D. Anodise mờ, độ nhám Ra 0.8.